thảm hoạ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tai họa lớn, gây tổn thất nặng nề: "thảm hoạ" chỉ một sự kiện, biến cố gây ra thiệt hại nghiêm trọng về người, của cải hoặc môi trường, thường có quy mô rộng lớn và hậu quả lâu dài.
- Sự kiện đau thương, thảm khốc: "thảm hoạ" cũng dùng để chỉ những tình huống đau lòng, gây đau khổ cho nhiều người.
Ví dụ sử dụng
- (Động đất là tai họa lớn, gây thiệt hại nặng nề.)
- (Chiến tranh là sự kiện đau thương, gây tổn thất về người.)
- (Chúng ta cần sẵn sàng đối mặt với các tai họa tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thảm hoạ kép": hai tai họa xảy ra cùng lúc hoặc liên tiếp, làm tăng mức độ nghiêm trọng.
- Động đất và sóng thần là thảm hoạ kép ở Nhật Bản năm 2011. (Hai tai họa này xảy ra cùng nhau gây hậu quả nặng nề.)
"thảm hoạ sinh thái": tai họa gây ô nhiễm hoặc phá hủy môi trường tự nhiên.
- Sự cố tràn dầu là một thảm hoạ sinh thái khủng khiếp. (Sự cố này gây hại lớn cho hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
Tai hoạ (danh từ): sự kiện xấu, gây thiệt hại — từ đồng nghĩa gần với "thảm hoạ".
- Tai hoạ ập đến bất ngờ. (Sự kiện xấu xảy ra đột ngột.)
Thảm kịch (danh từ): sự kiện đau thương, bi thảm — thường nhấn mạnh vào khía cạnh cảm xúc hơn là quy mô.
- Vụ cháy rừng là một thảm kịch đối với động vật hoang dã. (Sự kiện này gây đau thương cho các loài vật.)
Từ đồng nghĩa
- Đại hoạ: tai họa lớn, quy mô rộng.
- Sự cố nghiêm trọng: biến cố gây hậu quả nặng nề.
- Bi kịch: sự kiện đau lòng, thường liên quan đến con người.
Thành ngữ liên quan
- Thảm hoạ quốc gia: tai họa ảnh hưởng đến toàn bộ đất nước.
- Đại dịch là thảm hoạ quốc gia, cần sự chung tay của mọi người. (Đại dịch gây hậu quả cho cả quốc gia.)